Anh - Việt
tận tâm
Tính từ
tận tâm (Tính từ)
Nghĩa 01 · Hết lòng và có trách nhiệm với công việc hoặc người mình chăm lo.
对工作或照顾的人非常用心并负责。
Hết lòng và có trách nhiệm với công việc hoặc người mình chăm lo.
Ví dụ
我的老师对学生非常尽心尽力。【】Cô giáo của tôi rất tận tâm với học sinh.
他尽心照顾病人。【】Anh ấy tận tâm với công việc chăm sóc bệnh nhân.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của tận tâm (Adjective)
Danh từ + tận tâmtận tâm + Giới từtận tâm + Động từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
尽心尽责的教师 giáo viên tận tâm | 她是一位尽心尽责的教师,总是帮助学生。 Cô ấy là một giáo viên tận tâm, luôn giúp đỡ học sinh. |
尽心的父亲 người cha tận tâm | 他是一位对孩子尽心的父亲。 Anh ấy là một người cha tận tâm với các con. |
悉心的照料 sự chăm sóc tận tâm | 老人需要在家得到悉心的照料。 Các cụ cần sự chăm sóc tận tâm tại nhà. |
敬业的员工 nhân viên tận tâm | 公司需要敬业的员工。 Công ty cần những nhân viên tận tâm. |
尽职的医生 bác sĩ tận tâm | 病人信任这位尽职的医生。 Bệnh nhân tin tưởng vị bác sĩ tận tâm này. |