Anh - Việt

Bản dịch của từ Tàng hình trong tiếng Trung

tàng hình

Động từ

tàng hình (Động từ)

Nghĩa 01 · Trở nên không thể nhìn thấy được, thường nhờ phép thuật hoặc công nghệ.

变得看不见,通常借助魔法或科技。

Trở nên không thể nhìn thấy được, thường nhờ phép thuật hoặc công nghệ.

Ví dụ
这个角色可以隐形几秒钟。【】Nhân vật này có thể tàng hình trong vài giây.
她用斗篷来隐形。【】Cô ấy dùng áo choàng để tàng hình.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của tàng hình (Verb)

Danh từ + tàng hìnhtàng hình + Giới từtàng hình + Trạng từ
Kết hợp từ của tàng hình
Collocation
Ví dụ

隐形斗篷

áo choàng tàng hình

她披上隐形斗篷穿过大门。

Cô ấy khoác áo choàng tàng hình để đi qua cổng.

隐身能力

khả năng tàng hình

这个角色有隐身能力。

Nhân vật này có khả năng tàng hình.

隐形装置

thiết bị tàng hình

这艘船配备了隐形装置。

Con tàu được trang bị thiết bị tàng hình.

Video ngữ cảnh