Anh - Việt

Bản dịch của từ Tất bật trong tiếng Trung

tất bật

Tính từ

tất bật (Tính từ)

Nghĩa 01 · Bận rộn, vội vã và phải luôn tay làm nhiều việc.

忙碌而匆忙,不停地做很多事。

Bận rộn, vội vã và phải luôn tay làm nhiều việc.

Ví dụ
妈妈正忙着为全家准备晚饭。【】Mẹ tôi tất bật chuẩn bị bữa tối cho cả nhà.
年底时,商店员工忙着接待顾客。【】Cuối năm, nhân viên cửa hàng tất bật phục vụ khách.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của tất bật (Adjective)

Danh từ + tất bậttất bật + Giới từtất bật + Từ đi kèmtất bật + Động từ
Kết hợp từ của tất bật
Collocation
Ví dụ

忙碌的生活

cuộc sống tất bật

他想离开这座城市,因为那里的生活太忙碌了。

Anh ấy muốn rời thành phố vì cuộc sống tất bật ở đó.

忙碌的日子

những ngày tất bật

这是我们一年中最忙碌的日子。

Đây là những ngày tất bật nhất trong năm của chúng tôi.

Video ngữ cảnh