Anh - Việt
thần kì
Tính từ
thần kì (Tính từ)
Nghĩa 01 · Kì lạ và tuyệt vời đến mức tưởng như không thể xảy ra.
神奇得像不可能发生一样。
Kì lạ và tuyệt vời đến mức tưởng như không thể xảy ra.
Ví dụ
魔术师的表演真神奇。【】Màn biểu diễn của ảo thuật gia thật thần kì.
她这么快康复真是个奇迹。【】Việc cô ấy hồi phục nhanh như vậy thật thần kì.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của thần kì (Adjective)
thần kì + Danh từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
奇迹般的康复 sự hồi phục thần kì | 病人在手术后奇迹般地康复了。 Bệnh nhân đã có sự hồi phục thần kì sau ca phẫu thuật. |
奇迹 phép màu thần kì | 她的幸存被认为是一个奇迹。 Việc cô ấy sống sót được xem là một phép màu thần kì. |
奇妙的体验 trải nghiệm thần kì | 观看北极光是一种奇妙的体验。 Ngắm cực quang là một trải nghiệm thần kì. |
奇迹般的疗效 sự chữa lành thần kì | 许多人希望这种疗法能带来奇迹般的疗效。 Nhiều người hy vọng phương thuốc này sẽ mang lại sự chữa lành thần kì. |
奇迹般的转变 sự thay đổi thần kì | 这个街区在过去几年里经历了奇迹般的转变。 Khu phố đã có một sự thay đổi thần kì trong vài năm qua. |