Anh - Việt
than vãn
Động từ
than vãn (Động từ)
Nghĩa 01 · Kêu ca, kể lể về khó khăn hoặc điều không hài lòng, thường để mong được cảm thông.
抱怨并诉说自己的困难或不满,常希望得到同情。
Kêu ca, kể lể về khó khăn hoặc điều không hài lòng, thường để mong được cảm thông.
Ví dụ
她总是抱怨工作太多。【】Cô ấy luôn than vãn về công việc quá nhiều.
别再发牢骚了,我们想办法解决吧。【】Đừng than vãn nữa, chúng ta hãy tìm cách giải quyết.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của than vãn (Verb)
Từ đi kèm + than vãnthan vãn + Giới từthan vãn + Trạng từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
别抱怨了 đừng than vãn | 别抱怨了,我们会找到解决办法的。 Đừng than vãn, chúng ta sẽ tìm ra giải pháp. |