thắt chặt
thắt chặt (Động từ)
Nghĩa 01 · Làm cho dây, nút hoặc vật đang buộc trở nên chặt hơn, không bị lỏng.
把绑着的东西勒得更紧。
Làm cho dây, nút hoặc vật đang buộc trở nên chặt hơn, không bị lỏng.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Làm cho quy định, sự kiểm soát hoặc điều kiện trở nên nghiêm ngặt hơn.
使规定或管控更加严格。
Làm cho quy định, sự kiểm soát hoặc điều kiện trở nên nghiêm ngặt hơn.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 03 · Làm cho mối quan hệ, sự hợp tác hoặc tình cảm trở nên gần gũi và bền chặt hơn.
使关系或合作更加密切牢固。
Làm cho mối quan hệ, sự hợp tác hoặc tình cảm trở nên gần gũi và bền chặt hơn.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của thắt chặt (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
加强管控 thắt chặt kiểm soát | 机场加强了安保管控。 Sân bay đã thắt chặt kiểm soát an ninh. |
系紧鞋带 thắt chặt dây giày | 跑步前把鞋带系紧。 Em hãy thắt chặt dây giày trước khi chạy. |
系紧结 thắt chặt nút thắt | 她把绳子上的结系紧了。 Cô ấy thắt chặt nút thắt trên sợi dây. |
加强合作 thắt chặt hợp tác | 学校需要加强与企业的合作。 Các trường cần thắt chặt hợp tác với doanh nghiệp. |
收紧规定 thắt chặt quy định | 政府正在收紧食品安全规定。 Chính phủ đang thắt chặt quy định về an toàn thực phẩm. |