thật lòng
thật lòng (Tính từ)
Nghĩa 01 · Có tình cảm hoặc suy nghĩ chân thành, không giả dối.
真诚的,不虚假的。
Có tình cảm hoặc suy nghĩ chân thành, không giả dối.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của thật lòng (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
真诚的人 người thật lòng | 她是一个真诚而可靠的人。 Cô ấy là một người thật lòng và đáng tin. |
真挚的感情 tình cảm thật lòng | 他对家人有真挚的感情。 Anh ấy dành tình cảm thật lòng cho gia đình. |
真心话 lời nói thật lòng | 我很珍惜你的真心话。 Tôi trân trọng những lời nói thật lòng của bạn. |
thật lòng (Trạng từ)
Nghĩa 01 · Một cách chân thành, không giả dối.
真诚地,不虚假地。
Một cách chân thành, không giả dối.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của thật lòng (Adverb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
真诚地感谢某人 cảm ơn thật lòng | 我真诚地感谢你的帮助。 Tôi cảm ơn thật lòng vì sự giúp đỡ của bạn. |
说实话 thật lòng mà nói | 说实话,我不喜欢这部电影。 Thật lòng mà nói, tôi không thích bộ phim này. |
坦诚地说 nói thật lòng | 我坦诚地说,我不知道那件事。 Tôi nói thật lòng, tôi không biết chuyện đó. |
真心感到抱歉 xin lỗi thật lòng | 她真心为迟到感到抱歉。 Cô ấy xin lỗi thật lòng vì đã đến muộn. |
真心爱 yêu thật lòng | 他真心爱她,也总是关心她。 Anh ấy yêu thật lòng và luôn quan tâm đến cô ấy. |