then chốt
then chốt (Danh từ)
Nghĩa 01 · Điều hoặc điểm quan trọng nhất cần nắm được để giải quyết một vấn đề.
解决问题时最重要的要点。
Điều hoặc điểm quan trọng nhất cần nắm được để giải quyết một vấn đề.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của then chốt (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
成功的关键 then chốt để thành công | 坚持是成功的关键。 Kiên trì là then chốt để thành công. |
问题的关键 then chốt của vấn đề | 我们需要先理解问题的关键,再提出解决方案。 Chúng ta cần hiểu then chốt của vấn đề trước khi đưa ra giải pháp. |
then chốt (Tính từ)
Nghĩa 01 · Quan trọng nhất và có vai trò quyết định đối với kết quả chung.
最重要的,对整体结果起决定作用的。
Quan trọng nhất và có vai trò quyết định đối với kết quả chung.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của then chốt (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
关键问题 vấn đề then chốt | 成本是需要讨论的关键问题。 Chi phí là vấn đề then chốt cần được thảo luận. |
关键环节 khâu then chốt | 质量检查是生产中的关键环节。 Kiểm tra chất lượng là khâu then chốt trong sản xuất. |
关键作用 vai trò then chốt | 教师在儿童学习过程中发挥关键作用。 Giáo viên có vai trò then chốt trong quá trình học tập của trẻ. |
关键时刻 thời điểm then chốt | 这是公司改变战略的关键时刻。 Đây là thời điểm then chốt để công ty thay đổi chiến lược. |
关键因素 yếu tố then chốt | 客户信任是品牌的一个关键因素。 Niềm tin của khách hàng là một yếu tố then chốt đối với thương hiệu. |