Anh - Việt

Bản dịch của từ Thích ứng với trong tiếng Trung

thích ứng với

Động từ

thích ứng với (Động từ)

Nghĩa 01 · Điều chỉnh bản thân để phù hợp với hoàn cảnh, môi trường hoặc thay đổi mới.

调整自己以适应新的环境、情况或变化。

Điều chỉnh bản thân để phù hợp với hoàn cảnh, môi trường hoặc thay đổi mới.

Ví dụ
孩子们通常很快适应新学校。【】Trẻ em thường thích ứng với trường mới khá nhanh.
我需要时间习惯新的工作时间。【】Tôi cần thời gian để thích ứng với giờ làm việc mới.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của thích ứng với (Verb)

Trạng từ + thích ứng vớiTính từ + thích ứng vớithích ứng với + Danh từ
Kết hợp từ của thích ứng với
Collocation
Ví dụ

迅速适应

nhanh chóng thích ứng với

企业必须迅速适应客户的需求。

Doanh nghiệp phải nhanh chóng thích ứng với nhu cầu của khách hàng.

Video ngữ cảnh