Anh - Việt

Bản dịch của từ Thô tục trong tiếng Trung

thô tục

Tính từ

thô tục (Tính từ)

Nghĩa 01 · Thiếu lịch sự, gây phản cảm vì dùng lời lẽ bẩn thỉu hoặc đề cập tình dục một cách không phù hợp.

言语或内容粗俗、下流,令人反感。

Thiếu lịch sự, gây phản cảm vì dùng lời lẽ bẩn thỉu hoặc đề cập tình dục một cách không phù hợp.

Ví dụ
他因使用粗俗的语言而受到提醒。【】Anh ấy bị nhắc nhở vì dùng từ thô tục.
这部电影有粗俗的台词,不适合儿童观看。【】Bộ phim có lời thoại thô tục nên không phù hợp với trẻ em.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của thô tục (Adjective)

Danh từ + thô tụcTrạng từ + thô tục
Kết hợp từ của thô tục
Collocation
Ví dụ

下流的手势

cử chỉ thô tục

那名男子对她做了下流的手势。

Người đàn ông đã có những cử chỉ thô tục với cô ấy.

粗俗内容

nội dung thô tục

这个网站含有粗俗内容。

Trang web này chứa nội dung thô tục.

粗俗的言语

lời nói thô tục

学校不允许在课堂上说粗俗的话。

Nhà trường không chấp nhận lời nói thô tục trong lớp học.

粗俗的行为

hành vi thô tục

他粗俗的行为让大家感到不舒服。

Hành vi thô tục của anh ấy khiến mọi người khó chịu.

粗俗的玩笑

trò đùa thô tục

不要在聚会上讲粗俗的玩笑。

Đừng kể những trò đùa thô tục ở bữa tiệc.

Video ngữ cảnh