Anh - Việt
thông dụng
Tính từ
thông dụng (Tính từ)
Nghĩa 01 · Được nhiều người dùng, biết đến hoặc gặp thường xuyên.
被许多人使用、知道或经常见到的。
Được nhiều người dùng, biết đến hoặc gặp thường xuyên.
Ví dụ
这是英语中一个常用的词。【】Đây là một từ thông dụng trong tiếng Anh.
这款手机在越南很流行。【】Mẫu điện thoại này rất thông dụng ở Việt Nam.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của thông dụng (Adjective)
Trạng từ + thông dụngTừ đi kèm + thông dụngthông dụng + Danh từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
非常常见 rất thông dụng | 这种说法在日常交流中非常常见。 Cách nói này rất thông dụng trong giao tiếp hằng ngày. |