Anh - Việt

Bản dịch của từ Thông ngôn trong tiếng Trung

thông ngôn

Động từDanh từ

thông ngôn (Động từ)

Nghĩa 01 · Dịch miệng lời nói cho người khác nghe hiểu, cách dùng cũ hơn.

口头翻译别人的话,帮助对方听懂。

Dịch miệng lời nói cho người khác nghe hiểu, cách dùng cũ hơn.

Ví dụ
他将在会议上为客人做口译。【】Anh ấy sẽ thông ngôn cho khách tại cuộc họp.
她整整三天为韩国代表团做口译。【】Cô ấy thông ngôn cho đoàn khách Hàn Quốc suốt ba ngày.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của thông ngôn (Verb)

thông ngôn + Giới từ
Kết hợp từ của thông ngôn
Collocation
Ví dụ

为某人做口译

thông ngôn cho ai

我在售票处为人做口译,帮助游客。

Tôi thông ngôn cho ai ở quầy vé để giúp du khách.

电话口译

thông ngôn qua điện thoại

医护人员通过电话为外国病人做口译。

Nhân viên y tế thông ngôn qua điện thoại cho bệnh nhân nước ngoài.

thông ngôn (Danh từ)

Nghĩa 01 · Người phiên dịch lời nói từ ngôn ngữ này sang ngôn ngữ khác trong giao tiếp trực tiếp.

负责口头翻译不同语言交流内容的人。

Người phiên dịch lời nói từ ngôn ngữ này sang ngôn ngữ khác trong giao tiếp trực tiếp.

Ví dụ
口译员在与外国客人的会议中帮助了我们。【】Thông ngôn giúp chúng tôi trong cuộc họp với khách nước ngoài.
他在日本为代表团担任口译员。【】Anh ấy làm thông ngôn cho đoàn công tác ở Nhật Bản.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của thông ngôn (Noun)

Danh từ + thông ngônthông ngôn + Danh từthông ngôn + Tính từĐộng từ + thông ngôn
Kết hợp từ của thông ngôn
Collocation
Ví dụ

口译服务

dịch vụ thông ngôn

这家公司为国际会议提供口译服务。

Công ty cung cấp dịch vụ thông ngôn cho hội nghị quốc tế.

Video ngữ cảnh