Anh - Việt
thụ đắc
Động từ
thụ đắc (Động từ)
Nghĩa 01 · (Trang trọng, ít dùng) Tiếp thu và có được kiến thức, kỹ năng hoặc điều cần học.
(正式,较少用)通过学习获得知识、技能等。
(Trang trọng, ít dùng) Tiếp thu và có được kiến thức, kỹ năng hoặc điều cần học.
Ví dụ
学生在实践前需要获得基础知识。【】Sinh viên cần thụ đắc kiến thức cơ bản trước khi thực hành.
她很快习得了新的沟通技巧。【】Cô ấy nhanh chóng thụ đắc các kỹ năng giao tiếp mới.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của thụ đắc (Verb)
thụ đắc + Danh từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
习得一门语言 thụ đắc ngôn ngữ | 幼儿可以自然地习得一门语言。 Trẻ nhỏ có thể thụ đắc ngôn ngữ một cách tự nhiên. |
获得知识 thụ đắc kiến thức | 学生在学习高级课程前需要获得基础知识。 Sinh viên cần thụ đắc kiến thức nền tảng trước khi học chuyên sâu. |
获得技能 thụ đắc kỹ năng | 这门课程帮助学习者获得必要的沟通技能。 Khóa học giúp người học thụ đắc kỹ năng giao tiếp cần thiết. |