Anh - Việt
thù hận
Động từDanh từ
thù hận (Động từ)
Nghĩa 01 · Căm ghét sâu sắc và kéo dài đối với ai đó.
深深地憎恨某人。
Căm ghét sâu sắc và kéo dài đối với ai đó.
Ví dụ
他仍然仇恨背叛他的人。【】Anh ấy vẫn thù hận người đã phản bội mình.
她怨恨那个亏待她的家庭。【】Cô ấy thù hận gia đình đã đối xử tệ với mình.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của thù hận (Verb)
thù hận + Danh từthù hận + Trạng từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
仇恨他人 thù hận người khác | 不应该只因为别人有不同意见就仇恨他人。 Không nên thù hận người khác chỉ vì họ có ý kiến khác bạn. |
仇恨某人 thù hận ai đó | 他仇恨背叛他的人。 Anh ấy thù hận người đã phản bội mình. |
thù hận (Danh từ)
Nghĩa 01 · Sự căm ghét sâu sắc và kéo dài đối với một người, nhóm người hoặc điều gì đó.
对人或事物深刻而持久的憎恨。
Sự căm ghét sâu sắc và kéo dài đối với một người, nhóm người hoặc điều gì đó.
Ví dụ
仇恨只会让双方更加痛苦。【】Thù hận chỉ làm cả hai bên đau khổ hơn.
她正努力放下心中的怨恨。【】Cô ấy đang cố buông bỏ thù hận trong lòng.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của thù hận (Noun)
Tính từ + thù hậnthù hận + Giới từthù hận + Tính từĐộng từ + thù hận
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
充满仇恨 đầy thù hận | 他的眼神充满仇恨。 Ánh mắt anh ta đầy thù hận. |