thuần tuý
Tính từ
thuần tuý (Tính từ)
Nghĩa 01 · Ở trạng thái còn giữ nguyên bản chất, không bị pha trộn hay lai tạp.
保持原样,没有掺杂或混合其他成分。
Ở trạng thái còn giữ nguyên bản chất, không bị pha trộn hay lai tạp.
Ví dụ
我家仍然保持着纯粹的传统生活方式。【】Gia đình tôi vẫn giữ lối sống thuần tuý truyền thống.
他喜欢不掺任何东西的纯咖啡,不加糖。【】Anh ấy thích cà phê thuần tuý, không pha thêm đường.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Hoàn toàn chỉ có một loại, chỉ một mặt, không kèm yếu tố nào khác.
完全只属于某一方面,没有其他成分。
Hoàn toàn chỉ có một loại, chỉ một mặt, không kèm yếu tố nào khác.
Ví dụ
他来这里纯粹是为了工作,不是为了玩。【】Anh ấy đến đây thuần tuý vì công việc, không phải để chơi.
这个决定纯粹出于经济原因,与政治无关。【】Quyết định đó thuần tuý mang tính kinh tế, không liên quan chính trị.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của thuần tuý (Adjective)
Danh từ + thuần tuýthuần tuý + Từ đi kèm
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
纯正的越南语 tiếng Việt thuần tuý | 这首诗是用纯正的越南语写成的。 Bài thơ này được viết bằng tiếng Việt thuần tuý. |
纯数学 toán học thuần tuý | 她在大学攻读纯数学。 Cô ấy theo đuổi toán học thuần tuý ở đại học. |
基础研究 nghiên cứu thuần tuý | 这家研究所更注重基础研究,而非应用工作。 Viện này chú trọng nghiên cứu thuần tuý hơn là ứng dụng. |
纯粹的快乐 niềm vui thuần tuý | 看到孩子笑,我感到一种纯粹的快乐。 Nhìn con cười, tôi cảm thấy một niềm vui thuần tuý. |