Anh - Việt

Bản dịch của từ Thúc ép trong tiếng Trung

thúc ép

Động từ

thúc ép (Động từ)

Nghĩa 01 · Tác động hoặc gây áp lực để ai phải làm việc gì hoặc chấp nhận điều gì nhanh hơn ý muốn.

施加压力,催促某人做某事或接受某事。

Tác động hoặc gây áp lực để ai phải làm việc gì hoặc chấp nhận điều gì nhanh hơn ý muốn.

Ví dụ
别逼我现在就做决定。【】Đừng thúc ép tôi quyết định ngay bây giờ.
家人没有催她早早结婚。【】Gia đình không thúc ép cô ấy phải kết hôn sớm.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của thúc ép (Verb)

Từ đi kèm + thúc épthúc ép + Trạng từthúc ép + Từ đi kèm
Kết hợp từ của thúc ép
Collocation
Ví dụ

被迫做某事

bị thúc ép phải làm gì

他被迫签了合同。

Anh ấy bị thúc ép phải ký hợp đồng.

Video ngữ cảnh