thực hành
thực hành (Động từ)
Nghĩa 01 · Làm đi làm lại để học hoặc nâng cao một kỹ năng.
反复练习以学习或提高技能。
Làm đi làm lại để học hoặc nâng cao một kỹ năng.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Áp dụng điều đã học, một phương pháp hoặc ý tưởng vào tình huống thực tế.
把所学知识、方法或想法用于实际。
Áp dụng điều đã học, một phương pháp hoặc ý tưởng vào tình huống thực tế.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của thực hành (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
练习英语 thực hành tiếng Anh | 她和同学一起练习英语。 Cô ấy thực hành tiếng Anh với bạn cùng lớp. |
练习冥想 thực hành thiền | 他每天早上练习冥想。 Anh ấy thực hành thiền vào mỗi buổi sáng. |
练习口语技能 thực hành kỹ năng nói | 你应该每天练习口语技能。 Bạn nên thực hành kỹ năng nói mỗi ngày. |
thực hành (Danh từ)
Nghĩa 01 · Hoạt động hoặc bài tập giúp áp dụng kiến thức đã học.
用于运用所学知识的实践活动或练习。
Hoạt động hoặc bài tập giúp áp dụng kiến thức đã học.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của thực hành (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
实践部分 phần thực hành | 实践部分持续大约一小时。 Phần thực hành kéo dài khoảng một giờ. |
实践课 giờ thực hành | 我们星期五下午有实践课。 Chúng tôi có giờ thực hành vào chiều thứ Sáu. |
实践练习 bài thực hành | 老师给全班布置了一项实践练习。 Giáo viên đã giao một bài thực hành cho cả lớp. |