Anh - Việt
tính chủ quan
Danh từ
tính chủ quan (Danh từ)
Nghĩa 01 · Xu hướng nhìn nhận hoặc đánh giá sự việc chủ yếu theo ý kiến, cảm xúc riêng thay vì dựa trên sự thật khách quan.
主要按个人观点或感受,而非客观事实来判断事物的倾向。
Xu hướng nhìn nhận hoặc đánh giá sự việc chủ yếu theo ý kiến, cảm xúc riêng thay vì dựa trên sự thật khách quan.
Ví dụ
主观性可能会使研究结果不够准确。【】Tính chủ quan có thể làm kết quả nghiên cứu thiếu chính xác.
评估者批改试卷时应避免个人偏见。【】Người đánh giá cần tránh tính chủ quan khi chấm bài.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của tính chủ quan (Noun)
Danh từ + tính chủ quantính chủ quan + Danh từĐộng từ + tính chủ quan
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
主观性的影响 ảnh hưởng của tính chủ quan | 我们需要考虑主观性对这项决定的影响。 Chúng ta cần xem xét ảnh hưởng của tính chủ quan đến quyết định này. |