Anh - Việt
tính đặc thù
Danh từ
tính đặc thù (Danh từ)
Nghĩa 01 · Đặc điểm riêng, chỉ có ở một sự vật, hiện tượng hoặc nhóm người.
某事物或群体所具有的独特特点。
Đặc điểm riêng, chỉ có ở một sự vật, hiện tượng hoặc nhóm người.
Ví dụ
每个地区都有自己的文化独特性。【】Mỗi vùng miền đều có tính đặc thù về văn hóa.
这项政策应适合当地的特殊性。【】Chính sách này cần phù hợp với tính đặc thù của địa phương.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của tính đặc thù (Noun)
tính đặc thù + Danh từtính đặc thù + Giới từtính đặc thù + Tính từĐộng từ + tính đặc thù
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
文化特殊性 tính đặc thù văn hóa | 该项目尊重该社区的文化特殊性。 Chương trình này tôn trọng tính đặc thù văn hóa của cộng đồng. |
地方特色 tính đặc thù địa phương | 该项目应保留地方特色。 Dự án cần giữ gìn tính đặc thù địa phương. |