Anh - Việt
tỉnh ngủ
Tính từ
tỉnh ngủ (Tính từ)
Nghĩa 01 · Hoàn toàn thức, không còn buồn ngủ.
完全清醒,不再困倦。
Hoàn toàn thức, không còn buồn ngủ.
Ví dụ
喝完咖啡后,我完全清醒了。【】Uống cà phê xong, tôi tỉnh ngủ hẳn.
早上洗脸能让我清醒过来。【】Rửa mặt giúp tôi tỉnh ngủ vào buổi sáng.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của tỉnh ngủ (Adjective)
Trạng từ + tỉnh ngủtỉnh ngủ + Trạng từĐộng từ + tỉnh ngủ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
仍然清醒 vẫn tỉnh ngủ | 已经半夜了,但她仍然清醒。 Đã nửa đêm rồi mà cô ấy vẫn tỉnh ngủ. |
完全清醒 hoàn toàn tỉnh ngủ | 小睡一会儿后,我完全清醒了。 Sau một giấc ngủ ngắn, tôi đã hoàn toàn tỉnh ngủ. |