Anh - Việt
tính từ tốn
Tính từ
tính từ tốn (Tính từ)
Nghĩa 01 · Có thái độ điềm đạm, không vội vàng và không nóng nảy trong lời nói và hành động.
态度平和从容,不急躁。
Có thái độ điềm đạm, không vội vàng và không nóng nảy trong lời nói và hành động.
Ví dụ
她为人平和,从不大声说话。【】Cô ấy là người có tính từ tốn, không bao giờ to tiếng.
他不慌不忙地回答了这个问题。【】Anh ấy trả lời câu hỏi với thái độ tính từ tốn.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của tính từ tốn (Adjective)
Danh từ + tính từ tốntính từ tốn + Trạng từĐộng từ + tính từ tốn
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
性格沉稳的人 người có tính từ tốn | 他是个性格沉稳的人,很少发脾气。 Anh ấy là người có tính từ tốn, ít khi nổi nóng. |