tốc ký
tốc ký (Động từ)
Nghĩa 01 · Ghi chép nhanh bằng ký hiệu hoặc chữ viết tắt.
用速记符号或缩写快速记录。
Ghi chép nhanh bằng ký hiệu hoặc chữ viết tắt.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của tốc ký (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
速记证词 tốc ký lời khai | 法庭速记员速记了证人的证词。 Nhân viên tòa án tốc ký lời khai của nhân chứng. |
速记发言 tốc ký lời phát biểu | 她用速记记下了演讲者的发言。 Cô ấy tốc ký lời phát biểu của diễn giả. |
速记讲座内容 tốc ký bài giảng | 她用速记记下了教授的讲座。 Cô ấy tốc ký bài giảng của giáo sư. |
速记会议内容 tốc ký cuộc họp | 秘书速记会议内容,以便撰写会议纪要。 Thư ký tốc ký cuộc họp để làm biên bản. |
tốc ký (Danh từ)
Nghĩa 01 · Cách ghi chép nhanh bằng ký hiệu hoặc chữ viết tắt.
用速记符号或缩写快速记录的方法。
Cách ghi chép nhanh bằng ký hiệu hoặc chữ viết tắt.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của tốc ký (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
速记符号 ký hiệu tốc ký | 学习者需要记住基本的速记符号。 Người học cần nhớ các ký hiệu tốc ký cơ bản. |
速记机 máy tốc ký | 她使用速记机记录庭审过程。 Cô ấy dùng máy tốc ký để ghi lại phiên tòa. |
速记课 lớp tốc ký | 他周末报名了一门速记课。 Anh ấy đăng ký một lớp tốc ký vào cuối tuần. |
速记笔记 bản tốc ký | 我看不懂他的速记笔记。 Tôi không thể đọc bản tốc ký của anh ấy. |