trá hình
Động từTính từ
trá hình (Động từ)
Nghĩa 01 · Giả làm người hoặc vật khác để che giấu thân phận thật.
假扮成另一种人或事物以隐藏真实身份。
Giả làm người hoặc vật khác để che giấu thân phận thật.
Ví dụ
小偷伪装成送货员。【】Tên trộm trá hình dưới vỏ bọc nhân viên giao hàng.
记者冒充顾客检查这家餐厅。【】Phóng viên trá hình làm khách để kiểm tra nhà hàng.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của trá hình (Verb)
trá hình + Giới từtrá hình + Từ đi kèmtrá hình + Động từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
伪装潜入一个组织 trá hình để thâm nhập tổ chức | 特工伪装潜入犯罪组织。 Đặc vụ trá hình để thâm nhập tổ chức tội phạm. |
伪装成游客 trá hình dưới dạng khách du lịch | 他伪装成游客来收集信息。 Anh ta trá hình dưới dạng khách du lịch để thu thập thông tin. |
trá hình (Tính từ)
Nghĩa 01 · Có hình thức khác để che giấu bản chất hoặc mục đích thật.
以另一种形式掩盖真实本质或目的。
Có hình thức khác để che giấu bản chất hoặc mục đích thật.
Ví dụ
这是伪装成文章的广告。【】Đây là quảng cáo trá hình dưới dạng một bài viết.
他们警告合同中有隐蔽的费用。【】Họ cảnh báo về các khoản phí trá hình trong hợp đồng.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của trá hình (Adjective)
Danh từ + trá hình
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
隐晦的威胁 lời đe dọa trá hình | 那句话听起来像一种隐晦的威胁。 Câu nói đó nghe như một lời đe dọa trá hình. |
软性广告 quảng cáo trá hình | 这篇文章被批评为软性广告。 Bài viết này bị chỉ trích là quảng cáo trá hình. |
隐藏摄像头 camera trá hình | 他们在房间里发现了一个隐藏摄像头。 Họ phát hiện một camera trá hình trong phòng. |