Anh - Việt
trắc trở
Tính từ
trắc trở (Tính từ)
Nghĩa 01 · Có nhiều khó khăn hoặc trở ngại, khiến việc gì đó không diễn ra thuận lợi.
困难重重,不顺利。
Có nhiều khó khăn hoặc trở ngại, khiến việc gì đó không diễn ra thuận lợi.
Ví dụ
她今年的工作遇到了很多坎坷。【】Công việc của cô ấy gặp nhiều trắc trở trong năm nay.
他们的创业之路相当坎坷。【】Hành trình khởi nghiệp của họ khá trắc trở.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của trắc trở (Adjective)
Danh từ + trắc trởĐộng từ + trắc trở
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
艰难的过程 quá trình trắc trở | 申请签证是一个艰难的过程。 Việc xin thị thực là một quá trình trắc trở. |
坎坷的人生 cuộc đời trắc trở | 他的一生很坎坷,但从未放弃。 Ông ấy đã có một cuộc đời trắc trở nhưng không bao giờ bỏ cuộc. |
艰难的旅程 hành trình trắc trở | 对他来说,成为医生是一段艰难的旅程。 Đó là một hành trình trắc trở để anh ấy trở thành bác sĩ. |
坎坷的感情生活 tình duyên trắc trở | 她的感情生活一直很坎坷。 Cô ấy trải qua nhiều lần tình duyên trắc trở. |
坎坷的道路 con đường trắc trở | 通往成功的道路往往很坎坷。 Con đường dẫn đến thành công thường trắc trở. |