Anh - Việt
trầm lặng
Tính từ
trầm lặng (Tính từ)
Nghĩa 01 · Ít nói, kín đáo và không thể hiện cảm xúc hoặc sự sôi nổi ra bên ngoài.
沉静寡言,不轻易表现情绪或热情。
Ít nói, kín đáo và không thể hiện cảm xúc hoặc sự sôi nổi ra bên ngoài.
Ví dụ
兰在班级聚会上很安静。【】Lan khá trầm lặng trong các buổi họp lớp.
他见到陌生人时比较内敛。【】Anh ấy trầm lặng khi gặp người lạ.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của trầm lặng (Adjective)
Danh từ + trầm lặngTrạng từ + trầm lặngtrầm lặng + Từ đi kèmĐộng từ + trầm lặng
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
安静的人 người trầm lặng | 他是一个安静的人,但非常友好。 Anh ấy là một người trầm lặng nhưng rất thân thiện. |
安静的天性 bản tính trầm lặng | 尽管在媒体行业工作,她仍保持着安静的天性。 Dù làm việc trong ngành truyền thông, cô vẫn giữ bản tính trầm lặng. |
沉默寡言的举止 vẻ trầm lặng | 她沉默寡言的举止让许多人觉得她难以接近。 Vẻ trầm lặng của cô ấy khiến nhiều người nghĩ cô ấy khó gần. |
内向的性格 tính cách trầm lặng | 这个男孩性格内向,喜欢独自看书。 Cậu bé có tính cách trầm lặng và thích đọc sách một mình. |