Anh - Việt
trạng ngữ
Danh từ
trạng ngữ (Danh từ)
Nghĩa 01 · Thành phần phụ của câu, bổ sung thông tin như thời gian, nơi chốn, nguyên nhân hoặc cách thức.
句子的附加成分,说明时间、地点、原因或方式等。
Thành phần phụ của câu, bổ sung thông tin như thời gian, nơi chốn, nguyên nhân hoặc cách thức.
Ví dụ
在这个句子中,“昨天”是时间状语。【】Trong câu này, “hôm qua” là trạng ngữ chỉ thời gian.
老师要求我们找出短文中的状语。【】Giáo viên yêu cầu chúng tôi tìm trạng ngữ trong đoạn văn.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của trạng ngữ (Noun)
trạng ngữ + Giới từtrạng ngữ + Từ đi kèmĐộng từ + trạng ngữ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
句子中的状语 trạng ngữ trong câu | 这个句子中的状语补充了地点信息。 Trạng ngữ trong câu này bổ sung thông tin về nơi chốn. |