Anh - Việt

Bản dịch của từ Trở mặt trong tiếng Trung

trở mặt

Động từ

trở mặt (Động từ)

Nghĩa 01 · Đột ngột thay đổi thái độ, từ thân thiện hoặc tốt bụng sang lạnh nhạt, thù địch với ai.

突然改变态度,从友好变得冷淡或敌对。

Đột ngột thay đổi thái độ, từ thân thiện hoặc tốt bụng sang lạnh nhạt, thù địch với ai.

Ví dụ
他借到钱后就跟我翻脸了。【】Anh ta trở mặt với tôi sau khi mượn được tiền.
她翻脸后泄露了整个小组的秘密。【】Cô ấy trở mặt và tiết lộ bí mật của cả nhóm.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của trở mặt (Verb)

Trạng từ + trở mặttrở mặt + Danh từtrở mặt + Giới từtrở mặt + Tính từ
Kết hợp từ của trở mặt
Collocation
Ví dụ

突然翻脸

bỗng trở mặt

争吵后,他突然跟我翻脸了。

Anh ta bỗng trở mặt với tôi sau cuộc tranh cãi.

Video ngữ cảnh