Anh - Việt
trốn tránh
Động từ
trốn tránh (Động từ)
Nghĩa 01 · Cố ý tránh gặp, tránh làm hoặc không đối mặt với điều mình không muốn hay trách nhiệm phải nhận.
故意躲开不愿面对的人、事或责任。
Cố ý tránh gặp, tránh làm hoặc không đối mặt với điều mình không muốn hay trách nhiệm phải nhận.
Ví dụ
出了问题时,他总是逃避责任。【】Anh ấy luôn trốn tránh trách nhiệm khi có vấn đề.
别再回避我的问题了。【】Đừng trốn tránh câu hỏi của tôi nữa.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của trốn tránh (Verb)
trốn tránh + Danh từtrốn tránh + Từ đi kèm
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
逃避责任 trốn tránh trách nhiệm | 事件发生后,他试图逃避责任。 Anh ta cố trốn tránh trách nhiệm sau vụ việc. |
逃避问题 trốn tránh vấn đề | 我们应该解决问题,而不是逃避问题。 Chúng ta cần giải quyết thay vì trốn tránh vấn đề. |
逃避兵役 trốn tránh nghĩa vụ quân sự | 他被指控逃避兵役。 Anh ấy bị buộc tội trốn tránh nghĩa vụ quân sự. |
回避问题 trốn tránh câu hỏi | 这名政治人物不断回避记者的问题。 Chính trị gia này liên tục trốn tránh câu hỏi của phóng viên. |
逃避法律制裁 trốn tránh pháp luật | 这名罪犯逃避法律制裁多年。 Tên tội phạm đã trốn tránh pháp luật nhiều năm. |