Anh - Việt
trực giác
Danh từTính từ
trực giác (Danh từ)
Nghĩa 01 · Khả năng cảm nhận hoặc hiểu ngay điều gì mà không cần suy luận có ý thức.
不经有意识推理而立刻感知或理解事物的能力。
Khả năng cảm nhận hoặc hiểu ngay điều gì mà không cần suy luận có ý thức.
Ví dụ
我预感这次旅行会下雨。【】Tôi có trực giác rằng chuyến đi này sẽ gặp mưa.
她的直觉帮助她选对了人。【】Trực giác của cô ấy giúp cô chọn đúng người.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của trực giác (Noun)
Giới từ + trực giáctrực giác + Tính từtrực giác + Động từĐộng từ + trực giác
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
凭直觉行事 theo trực giác | 我没有证据,但我会凭直觉决定。 Tôi không có bằng chứng, nhưng tôi sẽ theo trực giác. |
trực giác (Tính từ)
Nghĩa 01 · Thuộc về hoặc dựa trên sự cảm nhận trực tiếp, không qua suy luận có ý thức.
凭借直接感觉而非有意识推理的。
Thuộc về hoặc dựa trên sự cảm nhận trực tiếp, không qua suy luận có ý thức.
Ví dụ
直觉思维帮助孩子用自己的方法解决问题。【】Tư duy trực giác giúp trẻ giải bài toán theo cách riêng.
她听到坏消息时有本能的反应。【】Cô ấy có phản ứng trực giác khi nghe tin xấu.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của trực giác (Adjective)
Danh từ + trực giác
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
直观的方法 cách tiếp cận trực giác | 老师用一种直观的方法来解释这个概念。 Giáo viên dùng cách tiếp cận trực giác để giải thích ý tưởng này. |