trưng dụng
Động từ
trưng dụng (Động từ)
Nghĩa 01 · Cơ quan có thẩm quyền tạm thời lấy tài sản hoặc huy động người để phục vụ nhu cầu đặc biệt.
政府或有关部门因特殊需要暂时征用财产或人员。
Cơ quan có thẩm quyền tạm thời lấy tài sản hoặc huy động người để phục vụ nhu cầu đặc biệt.
Ví dụ
政府征用了几辆卡车用于救援工作。【】Nhà nước trưng dụng một số xe tải để cứu trợ.
军队征用了这栋楼作为临时住所。【】Quân đội trưng dụng tòa nhà làm nơi ở tạm thời.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của trưng dụng (Verb)
trưng dụng + Danh từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
征用财产 trưng dụng tài sản | 在紧急情况下,国家可以征用居民的财产。 Trong tình trạng khẩn cấp, Nhà nước có thể trưng dụng tài sản của người dân. |
征用人员 trưng dụng nhân lực | 医院可以从附近医疗机构征用人员。 Bệnh viện có thể trưng dụng nhân lực từ các cơ sở y tế lân cận. |
征用车辆 trưng dụng xe cộ | 军队征用了车辆,将居民撤离洪水灾区。 Quân đội đã trưng dụng xe cộ để đưa người dân ra khỏi vùng lũ. |
征用土地 trưng dụng đất | 当局获准征用土地建设紧急设施。 Chính quyền được phép trưng dụng đất để xây công trình khẩn cấp. |
征用设备 trưng dụng phương tiện | 救援人员征用了搜救受害者所需的设备。 Lực lượng cứu hộ đã trưng dụng phương tiện cần thiết để tìm kiếm nạn nhân. |