Anh - Việt
tự phát
Tính từ
tự phát (Tính từ)
Nghĩa 01 · Xảy ra hoặc được thực hiện tự nhiên, không có kế hoạch, sự sắp đặt hay tổ chức từ trước.
自然发生或进行的,没有预先计划或组织。
Xảy ra hoặc được thực hiện tự nhiên, không có kế hoạch, sự sắp đặt hay tổ chức từ trước.
Ví dụ
谈话完全是自发开始的。【】Cuộc trò chuyện bắt đầu hoàn toàn tự phát.
那是他生气时做出的一个临时决定。【】Đó là một quyết định tự phát trong lúc nóng giận.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của tự phát (Adjective)
Danh từ + tự phátĐộng từ + tự phát
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
自发行动 hành động tự phát | 帮助她是一种自发行动。 Việc giúp đỡ cô ấy là một hành động tự phát. |
自发的抗议活动 cuộc biểu tình tự phát | 市政厅外发生了一场自发的抗议活动。 Một cuộc biểu tình tự phát đã diễn ra trước tòa thị chính. |
自发反应 phản ứng tự phát | 掌声是观众的一种自发反应。 Tiếng vỗ tay là một phản ứng tự phát của khán giả. |
临时起意的决定 quyết định tự phát | 这次旅行是周末临时起意的决定。 Chuyến đi là một quyết định tự phát vào cuối tuần. |
自发形成 sự hình thành tự phát | 小组因社区内的自发形成而出现。 Các nhóm nhỏ xuất hiện do sự hình thành tự phát trong cộng đồng. |