Anh - Việt
vắng lặng
Tính từ
vắng lặng (Tính từ)
Nghĩa 01 · Ít hoặc không có người, âm thanh hay hoạt động, tạo cảm giác yên tĩnh và trống trải.
人少、声音少而显得安静冷清。
Ít hoặc không có người, âm thanh hay hoạt động, tạo cảm giác yên tĩnh và trống trải.
Ví dụ
午夜过后,这条街变得很安静。【】Con phố trở nên vắng lặng sau nửa đêm.
下雨的下午,村庄很冷清。【】Ngôi làng vắng lặng vào một buổi chiều mưa.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của vắng lặng (Adjective)
Danh từ + vắng lặngTrạng từ + vắng lặngĐộng từ + vắng lặng
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
荒凉的村庄 ngôi làng vắng lặng | 大家离开后,村庄变得荒凉了。 Ngôi làng vắng lặng sau khi mọi người rời đi. |
安静的夜晚 đêm vắng lặng | 那是乡村里一个安静的夜晚。 Đó là một đêm vắng lặng ở vùng quê. |
安静的气氛 bầu không khí vắng lặng | 宣布后,房间里出现了一种安静的气氛。 Sau thông báo đó, căn phòng có một bầu không khí vắng lặng. |
寂静的空间 không gian vắng lặng | 博物馆为参观者创造了一个寂静的空间来思考。 Bảo tàng tạo ra một không gian vắng lặng để khách tham quan suy ngẫm. |
安静的街道 con đường vắng lặng | 他们沿着一条安静的街道散步。 Họ đi bộ trên một con đường vắng lặng. |