Anh - Việt

Bản dịch của từ Vành bánh xe trong tiếng Trung

vành bánh xe

Danh từ

vành bánh xe (Danh từ)

Nghĩa 01 · Phần khung kim loại hoặc hợp kim bao quanh vành ngoài của bánh xe, có tác dụng giữ chặt lốp xe.

轮圈

Phần khung kim loại hoặc hợp kim bao quanh vành ngoài của bánh xe, có tác dụng giữ chặt lốp xe.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh