Anh - Việt

Bản dịch của từ Vật lộn trong tiếng Trung

vật lộn

Động từ

vật lộn (Động từ)

Nghĩa 01 · Cố gắng rất nhiều để đối phó hoặc vượt qua khó khăn.

艰难地应对或克服困难。

Cố gắng rất nhiều để đối phó hoặc vượt qua khó khăn.

Ví dụ
她正艰难地支付房租。【】Cô ấy đang vật lộn để trả tiền thuê nhà.
我正费力地应对这场英语考试。【】Tôi vật lộn với bài thi tiếng Anh này.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Đánh nhau bằng cách ôm ghì, giằng co hoặc cố quật ngã nhau.

互相扭打、摔跤。

Đánh nhau bằng cách ôm ghì, giằng co hoặc cố quật ngã nhau.

Ví dụ
两个男孩在草地上扭打。【】Hai cậu bé vật lộn trên bãi cỏ.
那只狗和猫扭打起来。【】Con chó vật lộn với con mèo.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của vật lộn (Verb)

vật lộn + Danh từvật lộn + Giới từvật lộn + Từ đi kèmvật lộn + Động từ
Kết hợp từ của vật lộn
Collocation
Ví dụ

与疾病抗争

vật lộn với bệnh tật

她与疾病抗争了很多年。

Cô ấy đã vật lộn với bệnh tật nhiều năm.

与债务挣扎

vật lộn với nợ nần

许多家庭正在与债务挣扎。

Nhiều gia đình đang vật lộn với nợ nần.

承受压力的挣扎

vật lộn với áp lực

学生常常承受考试压力的挣扎。

Sinh viên thường vật lộn với áp lực thi cử.

与对手摔跤

vật lộn với đối thủ

两名选手在垫子上与各自的对手摔跤。

Hai võ sĩ vật lộn với đối thủ của mình trên thảm.

努力应对复杂情绪

vật lộn với cảm xúc

那次失去之后,他正努力应对复杂的情绪。

Anh ấy đang vật lộn với cảm xúc sau sự mất mát đó.

Video ngữ cảnh