Anh - Việt

Bản dịch của từ Vặt vãnh trong tiếng Trung

vặt vãnh

Tính từ

vặt vãnh (Tính từ)

Nghĩa 01 · Nhỏ nhặt, không quan trọng và không đáng để chú ý nhiều.

琐碎而不重要的。

Nhỏ nhặt, không quan trọng và không đáng để chú ý nhiều.

Ví dụ
不要为琐碎的小事争吵。【】Đừng tranh cãi vì những chuyện vặt vãnh.
她忽略了报告中的一个小错误。【】Cô ấy bỏ qua một lỗi vặt vãnh trong báo cáo.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của vặt vãnh (Adjective)

vặt vãnh + Danh từ
Kết hợp từ của vặt vãnh
Collocation
Ví dụ

琐事

chuyện vặt vãnh

别让琐事毁了你的心情。

Đừng để những chuyện vặt vãnh làm hỏng tâm trạng của bạn.

无谓的争吵

tranh cãi vặt vãnh

两兄弟经常为了无谓的争吵而争论。

Hai anh em thường cãi nhau vì những tranh cãi vặt vãnh.

琐碎的细节

chi tiết vặt vãnh

报告不应陷入琐碎的细节中。

Báo cáo không nên sa đà vào các chi tiết vặt vãnh.

小错误

lỗi vặt vãnh

那只是一个小错误,所以你不用担心。

Đó chỉ là một lỗi vặt vãnh, nên bạn không cần lo lắng.

无关紧要的问题

vấn đề vặt vãnh

他们花了整场会议讨论一个无关紧要的问题。

Họ đã dành cả buổi họp để bàn về một vấn đề vặt vãnh.

Video ngữ cảnh