Anh - Việt

Bản dịch của từ Vô cảm trong tiếng Trung

vô cảm

Tính từ

vô cảm (Tính từ)

Nghĩa 01 · Không có hoặc không thể hiện sự đồng cảm, tình cảm trước nỗi đau hay vấn đề của người khác.

对他人的痛苦或处境缺乏同情和关心。

Không có hoặc không thể hiện sự đồng cảm, tình cảm trước nỗi đau hay vấn đề của người khác.

Ví dụ
他对别人的痛苦很冷漠。【】Anh ấy vô cảm trước nỗi đau của người khác.
看到别人需要帮助时,不要无动于衷。【】Đừng vô cảm khi thấy người khác cần giúp đỡ.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của vô cảm (Adjective)

Danh từ + vô cảmTính từ + vô cảmvô cảm + Giới từĐộng từ + vô cảm
Kết hợp từ của vô cảm
Collocation
Ví dụ

冷酷的行为

hành động vô cảm

许多人谴责那种冷酷的行为。

Nhiều người lên án hành động vô cảm đó.

冷漠的态度

thái độ vô cảm

他冷漠的态度让大家很失望。

Thái độ vô cảm của anh ấy khiến mọi người thất vọng.

不得体的话语

lời nói vô cảm

她为自己不得体的话道歉。

Cô ấy xin lỗi vì lời nói vô cảm của mình.

Video ngữ cảnh