Anh - Việt

Bản dịch của từ Vô nhân đạo trong tiếng Trung

vô nhân đạo

Tính từ

vô nhân đạo (Tính từ)

Nghĩa 01 · Tàn ác, đối xử khắc nghiệt và không có lòng thương người.

残忍的,毫无人性和同情心的。

Tàn ác, đối xử khắc nghiệt và không có lòng thương người.

Ví dụ
那样对待囚犯是不人道的。【】Việc đối xử với tù nhân như vậy là vô nhân đạo.
许多人反对那次残忍的袭击。【】Nhiều người phản đối cuộc tấn công vô nhân đạo đó.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của vô nhân đạo (Adjective)

Danh từ + vô nhân đạovô nhân đạo + Từ đi kèmĐộng từ + vô nhân đạo
Kết hợp từ của vô nhân đạo
Collocation
Ví dụ

不人道的政策

chính sách vô nhân đạo

该组织反对这项不人道的政策。

Nhóm này phản đối chính sách vô nhân đạo đó.

不人道的行为

hành vi vô nhân đạo

这种不人道的行为引起了公众愤怒。

Hành vi vô nhân đạo này đã gây phẫn nộ trong cộng đồng.

不人道的生活条件

điều kiện sống vô nhân đạo

许多囚犯生活在不人道的生活条件下。

Nhiều tù nhân phải sống trong điều kiện sống vô nhân đạo.

Video ngữ cảnh