Anh - Việt

Bản dịch của từ Vô ơn trong tiếng Trung

vô ơn

Tính từ

vô ơn (Tính từ)

Nghĩa 01 · Không biết trân trọng hoặc không cảm ơn người đã giúp đỡ mình.

不懂得感激别人的帮助或恩情。

Không biết trân trọng hoặc không cảm ơn người đã giúp đỡ mình.

Ví dụ
他真忘恩负义,得到了帮助却没有说谢谢。【】Nó thật vô ơn, được giúp mà không nói lời cảm ơn.
不要不感激一直支持你的人。【】Đừng vô ơn với những người đã luôn ủng hộ bạn.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của vô ơn (Adjective)

Danh từ + vô ơnTrạng từ + vô ơnvô ơn + Giới từ
Kết hợp từ của vô ơn
Collocation
Ví dụ

一个忘恩负义的人

một người vô ơn

他不是一个忘恩负义的人,只是不擅长表达感情。

Anh ta không phải là một người vô ơn; anh ta chỉ không giỏi thể hiện cảm xúc.

Video ngữ cảnh