Anh - Việt

Bản dịch của từ Vô tâm trong tiếng Trung

vô tâm

Tính từ

vô tâm (Tính từ)

Nghĩa 01 · Không quan tâm hoặc không để ý đến cảm xúc, nhu cầu của người khác.

不关心或不顾及别人的感受和需要。

Không quan tâm hoặc không để ý đến cảm xúc, nhu cầu của người khác.

Ví dụ
他很不体贴,没有发现她很难过。【】Anh ấy vô tâm nên không nhận ra cô ấy đang buồn.
不要对一直帮助你的人那么冷漠。【】Đừng vô tâm với những người luôn giúp đỡ bạn.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của vô tâm (Adjective)

Trạng từ + vô tâmvô tâm + Danh từvô tâm + Giới từ
Kết hợp từ của vô tâm
Collocation
Ví dụ

太不体贴了

thật vô tâm

你忘了妈妈的生日,真是太不体贴了。

Bạn thật vô tâm khi quên sinh nhật của mẹ.

Video ngữ cảnh