Anh - Việt
vô tận
Tính từ
vô tận (Tính từ)
Nghĩa 01 · Không có giới hạn hoặc dường như không bao giờ hết.
没有尽头或似乎永远不会耗尽。
Không có giới hạn hoặc dường như không bao giờ hết.
Ví dụ
这片森林有无尽的美丽和神秘。【】Khu rừng có vẻ đẹp và những bí ẩn vô tận.
我们等公交车等了很长时间,仿佛没有尽头。【】Chúng tôi chờ xe buýt trong một khoảng thời gian dường như vô tận.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của vô tận (Adjective)
vô tận + Danh từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
无限的宇宙 vũ trụ vô tận | 许多人相信我们生活在一个无限的宇宙中。 Nhiều người tin rằng chúng ta đang sống trong một vũ trụ vô tận. |
无边的美丽 vẻ đẹp vô tận | 这张照片展现了大自然无边的美丽。 Bức ảnh cho thấy vẻ đẹp vô tận của thiên nhiên. |
无尽的耐心 sự kiên nhẫn vô tận | 她以无尽的耐心教孩子们。 Cô ấy dạy trẻ với sự kiên nhẫn vô tận. |
取之不尽的能源 nguồn năng lượng vô tận | 太阳能是一种取之不尽的能源。 Năng lượng mặt trời là một nguồn năng lượng vô tận. |
无限的潜力 khả năng vô tận | 如果得到正确的支持,孩子们拥有无限的潜力。 Trẻ em có khả năng vô tận nếu được hỗ trợ đúng cách. |