Anh - Việt
vững bền
Tính từ
vững bền (Tính từ)
Nghĩa 01 · Ổn định, vững chắc và tồn tại tốt trong thời gian dài.
稳定而持久的,能够长期维持的。
Ổn định, vững chắc và tồn tại tốt trong thời gian dài.
Ví dụ
我们需要一个面向未来的可持续经济。【】Chúng ta cần một nền kinh tế vững bền cho tương lai.
持久的友谊需要双方的信任。【】Tình bạn vững bền cần sự tin tưởng từ cả hai phía.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của vững bền (Adjective)
vững bền + Danh từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
可持续的未来 tương lai vững bền | 清洁能源可以创造一个可持续的未来。 Năng lượng sạch có thể tạo ra một tương lai vững bền. |
持久的和平 hòa bình vững bền | 人们希望该地区拥有持久的和平。 Người dân mong muốn hòa bình vững bền trong khu vực. |
长久的关系 mối quan hệ vững bền | 信任是长久关系的基础。 Sự tin tưởng là nền tảng của một mối quan hệ vững bền. |
持久的价值 giá trị vững bền | 这本书对许多代人都有持久的价值。 Cuốn sách này có giá trị vững bền đối với nhiều thế hệ. |
持久的成功 thành công vững bền | 努力和耐心通常会带来持久的成功。 Chăm chỉ và kiên nhẫn thường dẫn đến thành công vững bền. |