Anh - Việt
vùng biên giới
Danh từ
vùng biên giới (Danh từ)
Nghĩa 01 · Khu vực nằm dọc hoặc gần đường biên giữa hai quốc gia hoặc đơn vị hành chính.
两国或行政区边界附近的地区。
Khu vực nằm dọc hoặc gần đường biên giữa hai quốc gia hoặc đơn vị hành chính.
Ví dụ
许多人住在这个边境地区。【】Nhiều người dân sống ở vùng biên giới này.
政府正在边境地区建设更多学校。【】Chính phủ xây thêm trường học ở vùng biên giới.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của vùng biên giới (Noun)
Danh từ + vùng biên giớivùng biên giới + Danh từvùng biên giới + Tính từvùng biên giới + Từ đi kèmvùng biên giới + Động từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
边境安全 an ninh vùng biên giới | 政府正在加强边境安全。 Chính phủ đang tăng cường an ninh vùng biên giới. |