Anh - Việt
vụng về
Tính từ
vụng về (Tính từ)
Nghĩa 01 · Không khéo léo trong cử động hoặc làm việc, nên dễ làm sai hay làm đổ vỡ.
动作或做事不灵巧,容易出错或弄坏东西。
Không khéo léo trong cử động hoặc làm việc, nên dễ làm sai hay làm đổ vỡ.
Ví dụ
我很笨拙,所以经常把手机掉在地上。【】Tôi vụng về nên thường làm rơi điện thoại.
他用剪刀时很不灵巧。【】Cậu ấy vụng về khi dùng kéo.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của vụng về (Adjective)
Danh từ + vụng vềTrạng từ + vụng vềvụng về + Danh từvụng về + Giới từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
一个笨手笨脚的人 một người vụng về | 他是个笨手笨脚的人,经常掉东西。 Anh ấy là một người vụng về, nên thường làm rơi đồ. |