Anh - Việt

Bản dịch của từ Xanh da bát trong tiếng Trung

xanh da bát

Tính từ

xanh da bát (Tính từ)

Nghĩa 01 · Màu lam nhạt như màu men bát sứ.

淡蓝色的瓷器釉色

Màu lam nhạt như màu men bát sứ.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa