Anh - Việt
yên ắng
Tính từ
yên ắng (Tính từ)
Nghĩa 01 · Ở trạng thái hoàn toàn không có tiếng ồn hay sự xáo động.
完全安静,没有噪音或骚动。
Ở trạng thái hoàn toàn không có tiếng ồn hay sự xáo động.
Ví dụ
清晨的村路非常安静。【】Con đường làng buổi sáng rất yên ắng.
花园十分宁静,只有鸟儿的歌声。【】Khu vườn yên ắng, chỉ có tiếng chim hót.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của yên ắng (Adjective)
Danh từ + yên ắngyên ắng + Trạng từĐộng từ + yên ắng
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
安静的街区 khu phố yên ắng | 这个街区一到晚上就十分安静。 Khu phố yên ắng hẳn vào buổi tối. |
平静的生活 cuộc sống yên ắng | 我祖父母喜欢在乡下过平静的生活。 Ông bà tôi thích cuộc sống yên ắng ở quê. |
宁静的乡村 vùng quê yên ắng | 宁静的乡村让我睡得更好。 Vùng quê yên ắng giúp tôi ngủ ngon hơn. |
安静的街道 con đường yên ắng | 这条安静的街道上几乎没有行人。 Con đường yên ắng vắng bóng người qua lại. |
平静的氛围 bầu không khí yên ắng | 平静的氛围帮我专心读书。 Bầu không khí yên ắng giúp tôi tập trung đọc sách. |