ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Accomplishing
To successfully achieve a goal or complete a task.
成功实现目标或任务
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/accomplishing/