Bản dịch của từ Acid trong tiếng Trung

Acid

NounAdjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Acid (Noun)

ˈeɪsɪd
ˈeɪˈsɪd
01

A chemical substance with a pH below 7 that can react with bases and may burn or dissolve other materials

酸;酸性物质

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

A drug especially LSD that causes changes in perception and mood

迷幻药;麦角酸二乙胺

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Acid (Adjective)

ˈeɪsɪd
ˈeɪˈsɪd
01

Sharp unpleasant or critical in taste smell tone or manner

尖刻的;刺鼻的;酸涩的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Containing acid or having the chemical properties of an acid

酸性的;含酸的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa