Bản dịch của từ Acid trong tiếng Trung
Acid
NounAdjective

Acid (Noun)
ˈeɪsɪd
ˈeɪˈsɪd
Acid (Adjective)
ˈeɪsɪd
ˈeɪˈsɪd
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Containing acid or having the chemical properties of an acid
酸性的;含酸的
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
