Bản dịch của từ Acidic trong tiếng Trung
Acidic
Adjective

Acidic (Adjective)
əsˈɪdɪk
əsˈɪdɪk
01
Having the properties of an acid, or containing acid; having a pH below 7.
酸性的,含有酸的
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Acidic

Having the properties of an acid, or containing acid; having a pH below 7.
酸性的,含有酸的
Từ tiếng Trung gần nghĩa