ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Adjoin
Be next to and joined with (a building, room, or piece of land)
相邻并连接
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/adjoin/