Bản dịch của từ Adjustable trong tiếng Trung

Adjustable

AdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Adjustable (Adjective)

ədʒˈʌstəbl̩
ədʒˈʌstəbl̩
01

Able to be adjusted or altered.

可调节的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Designed to be capable of being adjusted so as to allow flexibility in use.

可调节的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Adjustable (Noun)

ədʒˈʌstəbl̩
ədʒˈʌstəbl̩
01

A device such as a seat belt that can be adjusted to different positions.

可调节的装置,比如安全带,可以调整到不同的位置。

adjustable
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ